Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sáp nhập" (1)

sáp nhập
Tiếng Anh Động từto merge
Từ vựng của tôi
Hai trường sẽ được sáp nhập vào năm tới.
The two schools will be merged next year.

swap_horiz Từ liên quan "sáp nhập" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sáp nhập" (3)

sáp nhập và mua lại doanh nghiệp
Corporate mergers and acquisitions
Hai trường sẽ được sáp nhập vào năm tới.
The two schools will be merged next year.
Họ ly khai khỏi Đan Mạch để sáp nhập vào Mỹ.
They seceded from Denmark to merge with the US.